electrostatic generator
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy phát tĩnh điện: Một thiết bị điện tạo ra điện áp cao (hiệu điện thế cao) bằng cách tích tụ điện tích tĩnh điện. Nó hoạt động dựa trên nguyên lý tĩnh điện, tách và tích trữ các điện tích (dương và âm) để tạo ra sự chênh lệch điện thế lớn, thay vì sử dụng chuyển động điện từ như các máy phát điện thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Van de Graaff generator is a famous type of electrostatic generator used in science demonstrations. (Máy phát Van de Graaff là một loại máy phát tĩnh điện nổi tiếng được sử dụng trong các thí nghiệm khoa học.)
- Early electrostatic generators, like the Wimshurst machine, were crucial for experiments in electricity. (Các máy phát tĩnh điện đầu tiên, như máy Wimshurst, rất quan trọng cho các thí nghiệm về điện.)
- The laboratory uses an electrostatic generator to create high-voltage fields for research. (Phòng thí nghiệm sử dụng một máy phát tĩnh điện để tạo ra các trường điện áp cao cho nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử khoa học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các thiết bị cổ điển trong lịch sử nghiên cứu điện học, trước khi máy phát điện cảm ứng (dùng nam châm và cuộn dây) trở nên phổ biến.
- The invention of the electrostatic generator allowed scientists like Benjamin Franklin to study the nature of electric charge. (Việc phát minh ra máy phát tĩnh điện cho phép các nhà khoa học như Benjamin Franklin nghiên cứu bản chất của điện tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrostatic machine (n): Máy tĩnh điện. Đây là một cách gọi khác, có thể dùng thay thế cho "electrostatic generator".
- Van de Graaff generator (n): Máy phát Van de Graaff. Một loại máy phát tĩnh điện phổ biến, thường dùng để minh họa trong giảng dạy.
- Wimshurst machine (n): Máy Wimshurst. Một loại máy phát tĩnh điện cổ điển khác.
Từ đồng nghĩa
- Static electricity generator: Máy phát điện tĩnh.
- Influence machine: Máy điện cảm ứng (một tên gọi lịch sử cho một số loại máy phát tĩnh điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)
Noun
- máy phát tĩnh điện